cơm lam

cơm lam

Một người đàn ông đang nướng cơm lam trên bếp lửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cơm được nấu trong ống tre, nứa: "cơm lam" loại cơm được làm từ gạo nếp, cho vào ống tre hoặc nứa tươi, thêm nước, rồi nướng hoặc hấp trên lửa. Khi chín, cơm hương thơm đặc trưng của tre, vị dẻo thơm, thường được ăn kèm với muối vừng, thịt nướng hoặc món mặn khác.
    • Đặc sản vùng cao: "cơm lam" thường xuất hiện trong ẩm thực của các dân tộc thiểu sốTây Bắc, Tây Nguyên một số vùng núi phía Bắc Việt Nam, mang đậm nét văn hóa ẩm thực địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơm lam món ăn truyền thống của người Thái vùng Tây Bắc. (Cơm lam món ăn lâu đời của dân tộc Tháimiền núi phía Bắc.)
    • Du khách thường thích thú khi được thưởng thức cơm lam nướng trong chuyến du lịch. (Khách du lịch rất hào hứng khi ăn cơm lam được nấu bằng ống tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm lam chấm muối vừng": cách ăn phổ biến, kết hợp cơm lam với muối rang để tăng hương vị.

    • Cơm lam chấm muối vừng món ăn dân dã nhưng đậm đà. (Cơm lam ăn kèm muối món giản dị nhưng ngon miệng.)
  • "cơm lam nướng than": phương pháp nấu cơm lam bằng cách đặt ống tre lên bếp than hồng.

    • Cơm lam nướng than mùi thơm đặc biệt của tre khói. (Cơm lam nướng trên than tỏa hương thơm lạ của tre khói bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm (danh từ): món ăn chính từ gạo đã nấu chín.

    • Bữa cơm gia đình thường canh rau. (Bữa ăn chính của gia đình thường gồm canh rau.)
  • Lam (tính từ): từ cổ, chỉ màu xanh của tre, nứa; trong "cơm lam" mang nghĩa "nấu trong ống tre".

    • Chữ "lam" trong "cơm lam" gợi nhớ đến ống tre xanh. (Từ "lam" ở đây liên tưởng đến ống tre màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm ống tre: tên gọi khác của cơm lam, nhấn mạnh dụng cụ nấu.

    • Cơm ống tre thường được báncác khu du lịch sinh thái. (Cơm nấu trong ống tre thường các điểm du lịch thiên nhiên.)
  • Cơm nướng ống: cách gọi miêu tả phương pháp chế biến.

    • Cơm nướng ống vị thơm ngon đặc trưng. (Cơm được nướng trong ống hương vị riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Cơm lam, muối vừng: cụm từ chỉ sự đơn giản, dân dã nhưng đầy đủ, thường dùng để nói về bữa ăn của người miền núi.
    • Chỉ cơm lam, muối vừng anh ấy thấy ngon lành. (Chỉ với cơm lam muối , anh ấy vẫn thấy ngon miệng.)